1. Khối lượng riêng của nhôm 6061

Khối lượng riêng của nhôm 6061:

  • ≈ 2.70 g/cm³
  • ≈ 2700 kg/m³

Đây là giá trị tiêu chuẩn áp dụng cho hầu hết các trạng thái như 6061-T6, 6061-T4.

2. Ý nghĩa của khối lượng riêng

Khối lượng riêng giúp:

  • Tính toán trọng lượng sản phẩm
  • Thiết kế kết cấu tối ưu
  • So sánh với vật liệu khác

Ví dụ:

  • Nhôm 6061 nhẹ hơn thép (~7850 kg/m³) khoảng 3 lần
  • Giúp giảm trọng lượng thiết bị đáng kể

3. Công thức tính trọng lượng nhôm 6061

Công thức:

Khối lượng = Thể tích × Khối lượng riêng

Ví dụ:

  • Tấm nhôm kích thước 1m × 1m × 10mm
  • Thể tích = 0.01 m³

→ Khối lượng = 0.01 × 2700 = 27 kg

4. So sánh với các vật liệu khác

Vật liệu

Khối lượng riêng (kg/m³)

Nhôm 6061

~2700

Nhôm 7075

~2810

Thép

~7850

Đồng

~8900

Nhôm 6061 có ưu thế lớn về trọng lượng trong thiết kế cơ khí và công nghiệp.

5. Ứng dụng thực tế

Nhờ khối lượng nhẹ, nhôm 6061 được sử dụng trong:

  • Ô tô – xe máy (giảm trọng lượng)
  • Kết cấu cơ khí
  • Thiết bị công nghiệp
  • Hàng không

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.

--
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á;
Các dòng sản phẩm chính: Đồng, Nhôm, Thép;
Các mã sản phẩm chính Oristar đang cung cấp: nhôm hợp kim, đồng hợp kim, nhôm tấm hợp kim, nhôm cuộn mác, thép công cụ, thép đặt biệt: A5052, A6061, A7075, C1100, C2680, C3604, SUS303, SUS304, SKD11, SKD61,...
Quý Khách hàng cần tư vấn về sản phẩm vui lòng liên hệ:
Hotline: 0988 750 686
Email: info@oristar.vn
Zalo OA
Website E-commerce
Official Website